Skip to content
Professional film camera capturing theater performance showing drama and comedy masks.

PART 2

Describe a film that made you laugh

CUE CARD

You should say: 

  1. What it was?

  2. When did you watch it

  3. Who did you watch it with

  4. Explain why it made you laugh

1. Sample

2. Vocabulary

🔹 B2

funniest : hài hước nhất
hands-down : không cần bàn cãi / chắc chắn là
starred by : có sự tham gia đóng chính của
famous character : nhân vật nổi tiếng
mock(s) : chế giễu, châm biếm
typical action films : phim hành động điển hình
unconventional way : cách làm không theo lối mòn
chase scene : cảnh rượt đuổi
re-watch : xem lại
laugh uncontrollably : cười không kiểm soát được
escape : trốn thoát
high-rise apartment : tòa nhà cao tầng
main character : nhân vật chính
construction worker : công nhân xây dựng


🔹 C1

undoubtedly : không nghi ngờ gì
antagonist : phản diện
protagonist : nhân vật chính / phe chính diện
circulating on social media : lan truyền trên mạng xã hội
sticks in my mind : khắc sâu trong trí nhớ
training montage : chuỗi cảnh luyện tập
secluded monastery : tu viện hẻo lánh
rebuild himself : tái tạo / rèn luyện lại bản thân
ancient discipline : kỷ luật / phương pháp tu luyện cổ xưa
effortless : nhẹ nhàng, không tốn sức
highly coordinated : phối hợp rất nhịp nhàng
stoic expression : vẻ mặt điềm tĩnh, không biểu cảm
unimpressed : không ấn tượng, thờ ơ


🔹 C2

the odd one out : kẻ lạc lõng / khác biệt hoàn toàn
chaotic and clumsy : hỗn loạn và vụng về
wobbles : loạng choạng
fails the challenges : thất bại trong các thử thách
the contrast between the two sides : sự tương phản giữa hai phía
unadulterated comedy gold : hài kịch nguyên chất, cực kỳ đắt giá

PART 3

Charming figurines depicting press photographers capturing a moment.

hold a special place in … hearts : chiếm vị trí đặc biệt trong lòng
clicks with : hợp gu, dễ gây đồng cảm với
folk comedy : hài dân gian
cải lương : cải lương (loại hình sân khấu truyền thống Việt Nam)
mixes music with dramatic performances : kết hợp âm nhạc với diễn xuất kịch tính
shaped our sense of humour : định hình khiếu hài hước
draw on that heritage : kế thừa / khai thác di sản đó
bringing in more contemporary styles : đưa vào phong cách hiện đại hơn
comes out : ra mắt
are packed : chật kín
get together : sum họp
share a good laugh : cùng nhau cười sảng khoái

born with a natural sense of humour : sinh ra đã có khiếu hài hước
pick up on : nhận ra, nắm bắt
sharp sense of observation : khả năng quan sát sắc bén
spot little details : để ý những chi tiết nhỏ
exaggerate : phóng đại
hilarious : cực kỳ buồn cười
comedic timing : khả năng canh thời điểm gây cười
deliver a joke : tung / kể một câu đùa
comes across naturally : tạo cảm giác tự nhiên
forcefully : gượng ép
tune in to : để ý, nhạy cảm với
read the room : nắm bắt bầu không khí
stepping on anyone’s toes : làm phật ý / xúc phạm người khác

pull off : thực hiện thành công
generation gap : khoảng cách thế hệ
well-timed joke : câu đùa đúng lúc
break the ice : phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng
grab students’ attention : thu hút sự chú ý của học sinh
take in : tiếp thu
lights up the classroom : làm lớp học trở nên sôi nổi
learning experience : trải nghiệm học tập
too many jokes : quá nhiều câu đùa
come across as : bị nhìn nhận là
unprofessional : thiếu chuyên nghiệp
cracking an inappropriate joke : buông một câu đùa không phù hợp
lead to : dẫn đến

light-hearted : nhẹ nhàng, vui vẻ
switch off : thư giãn đầu óc
get a kick out of : thấy rất thích thú
colorful visuals : hình ảnh nhiều màu sắc
silly antics : những hành động ngớ ngẩn
pick up on : nhận ra
hidden messages : thông điệp ẩn
slip in : lồng ghép khéo léo
relate to : đồng cảm, thấy quen thuộc
timeless : vượt thời gian
universal appeal : sức hấp dẫn phổ quát
don’t rely on dialogue : không phụ thuộc vào lời thoại

use laughter to cover up : dùng tiếng cười để che giấu
true emotions : cảm xúc thật
laugh off : cười cho qua
less tense : bớt căng thẳng
deep down : sâu bên trong
be used as a tool : được sử dụng như một công cụ
put on a fake smile : nở nụ cười giả tạo
get on the good side of : lấy lòng
show they’re interested : tỏ ra quan tâm
carry out a hidden agenda : thực hiện mục đích ngầm

QUESTIONS?

Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.

Contact us through: