Skip to content

SPEAKING TOPIC: FEELING BORED

gcb48a177eba4e837557e36a63db72dd8d3f784494fb7c311f1529b1b36af846a29721600508af5413addcb461175a60c49b28a8c7e2455aea85d4bdd4caa4231_1280-4129124.jpg

PART 1

Feeling bored

  • All the time: mọi lúc
  • A sense of purpose in life: không có mục đích sống
  • Boredom: chán nản
  • A general malaise: sự khó chịu 
  • On the right track: đi đúng hướng
  • Issue: vấn đề
  • Most often: phần lớn thời gian
  • Tend to: có xu hướng
  • Have time on my hands: có nhiều thời gian
  • Clear direction: định hướng rõ ràng
  • Effective ways: những cách hiệu quả
  • Overcome: vượt qua
  • Embrace: chấp nhận
  • Go away: biến mất
  • Instead of: thay vì
  • Distract myself from: làm bản thân sao nhãng
  • Make things worse: khiến mọi việc tệ đi
  • Tough question: câu hỏi khó
  • Childhood: tuổi thơ
  • Freedom: sự tự do
  • Being strictly supervised: bị giám sát chặt chẽ
  • Vacation: kì nghỉ
  • Financially dependent: độc lập tài chính
  • Be allowed: được cho phép
  • Long holiday: kì nghỉ dài

QUESTIONS?

Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.

Contact us through: