Skip to content
A close-up of a hand reaching for a shiny trophy on a wooden shelf, symbolizing success.

PART 2

Describe a person from your country who has won a prize, award, or medal.

CUE CARD

You should say: 

  1. Who this person is
  2. Which prize, award, or medal they received
  3. What they did to win this
  4. And explain whether you think it was right that this person received this prize, award, or medal?

1. Sample

2. Vocabulary

🔹 B2 (Upper-Intermediate)

prominent : nổi bật, có tiếng
participated in : tham gia vào
managed to : đã làm được (dù khó khăn)
gold medal : huy chương vàng
competition : cuộc thi, giải đấu
admire : ngưỡng mộ
financially unstable : không ổn định về tài chính
pulled through : vượt qua khó khăn
extraordinary : phi thường
professional career : sự nghiệp chuyên nghiệp
discovered : được phát hiện
skilled : có kỹ năng, thành thạo
participate in competitions : tham gia các cuộc thi
secured first place : giành vị trí thứ nhất
called up : được triệu tập / gọi lên
bronze medal : huy chương đồng
maintain : duy trì
consistent performance : phong độ ổn định
fame and wealth : danh tiếng và sự giàu có


🔹 C1 (Advanced)

first ever athlete : vận động viên đầu tiên trong lịch sử
stood out : nổi bật hơn hẳn
relatively late : tương đối muộn
as a matter of fact : thực tế là
various competitions : nhiều giải đấu khác nhau
astounding achievement : thành tích đáng kinh ngạc
national team : đội tuyển quốc gia
throughout his career : xuyên suốt sự nghiệp

dedication : sự cống hiến, tận tâm
craft : nghề nghiệp/kỹ năng chuyên môn
completely justified : hoàn toàn xứng đáng
an inspiration : nguồn cảm hứng


🔹 C2 (Proficient)

financially unstable household : gia đình có hoàn cảnh tài chính bấp bênh
maintain a consistent performance : giữ vững phong độ ổn định
undeterred : không nao núng, không bị cản trở
resilient : kiên cường, bền bỉ
challenges thrown his way : những thử thách ập đến với anh ấy
warrior (figurative) : chiến binh (nghĩa ẩn dụ – người mạnh mẽ, không bỏ cuộc)

PART 3

Lineup of gold trophies on a table outdoors with apartment backdrop.

common belief : quan niệm phổ biến
overrated : bị đánh giá quá cao
tremendous : to lớn, rất lớn
absolutely deserve : hoàn toàn xứng đáng
high paycheck : mức lương cao
represent : đại diện cho
bring enjoyment : mang lại niềm vui
connect people together : kết nối mọi người với nhau
fan clubs : câu lạc bộ người hâm mộ
devoted fanbase : lượng người hâm mộ trung thành
huge following : lượng người theo dõi đông đảo
feature : mời xuất hiện / đưa vào
advertisements : quảng cáo
attracting more customers : thu hút thêm khách hàng
reap great financial benefits : thu về lợi ích tài chính lớn
legitimate reasons : những lý do chính đáng
well-paid : được trả lương cao

on paper : về mặt lý thuyết
real world : thế giới thực tế
team member’s performance : màn thể hiện của từng thành viên
require more skills : đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn
stamina : thể lực, sức bền
dribbling past defenders : rê bóng qua hậu vệ
shooting the ball : sút bóng
different angles : nhiều góc độ khác nhau
skillful striker : tiền đạo có kỹ năng cao
rewarded : được thưởng
team members : các thành viên trong đội

amateur level : trình độ nghiệp dư
professional level : trình độ chuyên nghiệp
sporting competition : giải đấu thể thao
in my book : theo quan điểm của tôi
staying active : duy trì vận động
connected to the community : gắn kết với cộng đồng
matter of life and death : vấn đề sống còn
put food on the table : kiếm sống / nuôi sống bản thân
financial security : sự ổn định tài chính
ties to : gắn liền với
simply taking part isn’t enough : chỉ tham gia thôi là chưa đủ

perform well academically : học tập xuất sắc
with flying colors : với kết quả rất cao
financial incentive : khuyến khích tài chính
for their effort : cho sự nỗ lực của họ
certificate : giấy chứng nhận
indicates : cho thấy / thể hiện
gifted students : học sinh năng khiếu
take part in : tham gia
national level : cấp quốc gia
prize pool : tổng giá trị giải thưởng

most obvious advantage : lợi ích rõ ràng nhất
motivated : có động lực
associates : liên kết / gắn liền
striving for excellence : phấn đấu để đạt sự xuất sắc
consolidate their behavior : củng cố hành vi
maintain the right attitude : duy trì thái độ đúng đắn
get hooked on : bị cuốn vào / nghiện
hard work : sự chăm chỉ
dopamine rush : cảm giác hưng phấn do dopamine

equally important : quan trọng như nhau
feel recognized : cảm thấy được công nhận
no matter where they are : dù ở đâu đi nữa
study diligently : học tập chăm chỉ
please the people : làm hài lòng người khác
effort is being valued : nỗ lực được trân trọng
maximum potential : tiềm năng tối đa

QUESTIONS?

Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.

Contact us through: