SPEAKING TOPIC:
RULES
plenty of : rất nhiều
keep track of : theo dõi / nhớ hết
stood out : nổi bật, gây ấn tượng
requirement : yêu cầu
tuck my shirt into my trousers : sơ vin áo vào quần
ridiculous : lố bịch, vô lý
unnecessary : không cần thiết
reasoning : lập luận, lý do
more formal : trang trọng hơn
nothing more than : không gì hơn ngoài
a hassle : điều phiền toái
benefit from : được hưởng lợi từ
depends on : phụ thuộc vào
adding rules : bổ sung quy định
improve focus : cải thiện sự tập trung
a ban on phones : lệnh cấm điện thoại
definitely : chắc chắn
fewer distractions : ít sự xao nhãng hơn
petty : nhỏ nhặt, vụn vặt
specific hairstyles : kiểu tóc cụ thể
stifles creativity : kìm hãm sự sáng tạo
self-expression : sự thể hiện bản thân
a bit too much : hơi quá mức
dedicated teacher : giáo viên tận tâm
devoted teacher : giáo viên tận tụy
at some point in their life : vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời
bubbly personality : tính cách vui vẻ, năng động
struggling with : chật vật với
tough exercises : bài tập khó
diligent : chăm chỉ
patience : sự kiên nhẫn
on another level : ở một đẳng cấp khác
admired : ngưỡng mộ
imposing fewer rules : áp đặt ít quy định hơn
the way to go : hướng đi đúng đắn
school regulations : quy định nhà trường
unreasonably strict : nghiêm khắc một cách vô lý
dye their hair : nhuộm tóc
learning environment : môi trường học tập
comfortable and welcoming : thoải mái và thân thiện
trusted : được tin tưởng
given more freedom : được trao nhiều tự do hơn
motivated : có động lực
perform better academically : học tập tốt hơn về mặt thành tích
QUESTIONS?
Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.
Contact us through:
- 0963831079 (Ms Linh)
- Fanpage: Courage IELTS
- Facebook: Quang Min
- Tiktok: Anh Minh Courage IELTS
- Mail: courage.ielts@gmail.com
- Adress: Hanoi, Vietnam