Skip to content

SPEAKING TOPIC:
SHOES

shoes, leather shoes, men's shoes, footwear

PART 1

Shoes

every now and then : thỉnh thoảng
plenty of shoes : rất nhiều giày
more than enough : dư dùng, quá đủ
all kinds of occasions : mọi dịp khác nhau

on the more expensive side : thuộc phân khúc đắt tiền hơn
durable : bền
status symbol : biểu tượng địa vị
go broke : cháy túi, phá sản

e-commerce platforms : nền tảng thương mại điện tử
for a fact : chắc chắn, không nghi ngờ
significant discount : giảm giá đáng kể
get my money’s worth : đáng đồng tiền bát gạo
online vendors : người bán hàng trực tuyến

fit me properly : vừa chân
a risk I’m not willing to take : rủi ro tôi không sẵn sàng chấp nhận

shop in physical stores : mua sắm tại cửa hàng truyền thống
try the shoes on first : thử giày trước

at retail : theo giá bán lẻ
price point : mức giá
wear out : xuống cấp, hỏng dần

sole coming loose : đế giày bị bong
falling off : bong ra hẳn
stitching coming undone : đường chỉ bị tuột

costing me more money : tốn nhiều tiền hơn
in the long run : về lâu dài

spend more upfront : chi nhiều tiền ban đầu
better made : gia công tốt hơn
provide greater support : hỗ trợ tốt hơn

prioritize comfort over fashion : ưu tiên sự thoải mái hơn thời trang
looks good to others : trông đẹp trong mắt người khác
causes blisters : gây phồng rộp chân

shell out the money : móc hầu bao, chi tiền
the best of both worlds : cả hai mặt đều tốt
sacrifice one of two aspects : hy sinh một trong hai yếu tố

limping around : đi cà nhắc
like an injured penguin : như chim cánh cụt bị thương

QUESTIONS?

Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.

Contact us through: