SPEAKING TOPIC: SNACKS
munch on : ăn vặt, nhấm nháp
crisps : khoai tây chiên giòn
take my time : thong thả, không vội
bite off small pieces : cắn từng miếng nhỏ
savor the flavor : thưởng thức hương vị
seasonings : gia vị
appeal to me : hấp dẫn tôi
one of my weaknesses : một trong những điểm yếu của tôi
the sweeter it tastes, the better : càng ngọt càng thích
obsessed with : mê mẩn, ám ảnh bởi
fond memories : ký ức đẹp
brighten up my day : làm tôi vui lên ngay lập tức
simple pleasures : những niềm vui giản dị
chatting with friends : trò chuyện với bạn bè
given up on : từ bỏ
the habit of consuming snacks : thói quen ăn đồ ăn vặt
health-conscious : có ý thức về sức khỏe
damaging effects : tác hại
consumed in excess : tiêu thụ quá mức
unhealthy fats : chất béo không lành mạnh
lead to : dẫn đến
weight gain : tăng cân
long-term health problems : vấn đề sức khỏe lâu dài
frequent snacking : ăn vặt thường xuyên
reduce my appetite : làm giảm cảm giác thèm ăn
proper meals : bữa ăn đầy đủ
maintain a balanced and nutritious diet : duy trì chế độ ăn cân bằng và bổ dưỡng
excessive consumption : sự tiêu thụ quá mức
gain weight uncontrollably : tăng cân không kiểm soát
highly processed : qua chế biến nhiều
lack essential nutrients : thiếu chất dinh dưỡng thiết yếu
empty calories : calo rỗng (không có giá trị dinh dưỡng)
real nourishment : dinh dưỡng thực sự
energy spikes : năng lượng tăng đột ngột
sudden crashes : tụt năng lượng nhanh
unfocused : mất tập trung
at the end of the day : suy cho cùng
no upside : không có lợi ích gì
satisfying short-term cravings : thỏa mãn cơn thèm nhất thời
QUESTIONS?
Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.
Contact us through:
- 0963831079 (Ms Linh)
- Fanpage: Courage IELTS
- Facebook: Quang Min
- Tiktok: Anh Minh Courage IELTS
- Mail: courage.ielts@gmail.com
- Adress: Hanoi, Vietnam