CUE CARD
You should say:
- Where the place is
- When you visited there
- Why the air was not good
- And explain how you felt about the place
1. Sample
2. Vocabulary
- Seriously low air quality: chất lượng không khí thấp nghiêm trọng
- Polluted: ô nhiễm
- The sheer volume: khối lượng khổng lồ
- Counterintuitive: trái với suy nghĩ bình thường
- Public transport: phương tiện công cộng
- Contributor: tác nhân
- Well-maintained: bảo dưỡng tốt
- Release: thải
- Black exhaust: luồng khí đen
- Foul: hôi thối
- Inhaled: hít
- The poor air quality: chất lượng không khí tệ
- Densely populated city: thành phố đông dân
- Overcrowding: đông đúc
- Exposed: tiếp xúc
- At a greater risk: có nguy cơ cao hơn
- Respiratory diseases: bệnh về đường hô hấp
- Improvements: những loại cải tiến
- Sustainable urban environment: môi trường đô thị bền vững
- Green initiatives: các sáng kiến xanh
- Incorporates: kết hợp
- Skyscrapers: toà nhà trọc trời
- Arduous process: quá trình gian khổ
- Crucial: quan trọng
- Remedying: khắc phục
- Persistent problem: vấn đề dai dẳng
PART 3
- Real-world examples: ví dụ thực tế
- Tackle: giải quyết
- Come straight to mind: nghĩ đến ngay
- Basic and common ways: những cách cơ bản và phổ biến
- Be easier said than done: nói dễ hơn làm
- Sequester: cô lập
- Approach: tiếp cận
- Allocate: phân bổ
- Economic development: phát triển kinh tế
- Ultimately achieve: mục tiêu cuối đạt được
- Urban areas: vùng nông thôn
- Long-term sustainability: tính bền vững lâu dài
- Short-term economic gains: lợi ích kinh tế ngắn hạn
- Pressing one: cái cấp bách hơn
- International news outlets: các hãng tin tức quốc tế
- Dust particles: lượng bụi
- Pose health risks: gây rủi ro cho sức khoẻ
- Springs to mind: xuất hiện trong đầu
- Contaminated waterways: ô nhiễm nguồn nước
- Discarding waste: xử lý chất thải
- Turn a blind eye: nhắm mắt làm ngơ
- Maximize profits: tối đa hoá lợi nhuận
- Greed: lòng tham
- Marine life: sinh vật biển
- Threatened: bị đe doạ
- Food chain: chuỗi thức ăn
- Poison us: đầu độc mình
- Take action immediately: hành động ngay lập tức
- Single-used plastic bags: túi nhựa dùng 1 lần
- Arguably: được cho là
- Culprit: thủ phạm
- Reusable bags: túi tái sử dụng
- Biodegradable: phân huỷ sinh học
- Protect the environment: bảo vệ môi trường
- Bearable: có thể chịu đưng được
- Unplugging: rút phích
- Electrical appliances: các thiết bị điện
- Make a difference: tạo nên điều khác biệt
- Responsibility: trách nhiệm
- Aware of: nhận thức
- Impact: ảnh hưởng
- Follow the rules: tuân thủ nội quy
- Regulations: các quy định
- First and foremost: trước hết
- Devise environmentally-friendly policy: chính sách thân thiện với môi trường
- Ban: cấm
- Impose: ban hành
- A heavy fine: hình phạt nặng
- Littering: hành vi xả rác
QUESTIONS?
Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.
Contact us through:
- 0963831079 - Ms Linh
- Fanpage: Courage IELTS
- Facebook: Quang Min
- Tiktok: Anh Minh Courage IELTS
- Mail: courage.ielts@gmail.com
- Adress: Hanoi, Vietnam