Skip to content

PART 2

Describe a piece of international news that you’ve just recently heard

CUE CARD

You should say: 

  1. What the news is about
  2. Where and when you heard it
  3. What you were doing when you heard the news
  4. And explain how you felt about it.

1. Sample

2. Vocabulary

  1. Shock: làm chấn động
  2. Global economy: kinh tế toàn cầu
  3. Reciprocal tariff: thuế quan
  4. Implement: ban hành
  5. Nations: các quốc gia
  6. Baseline tariff: thuế cơ bản
  7. Impose on: áp dụng
  8. React negatively: phản ứng tiêu cực
  9. Instill: tạo ra
  10. Uncertainty and confusion: bất ổn và bối rối
  11. Investors: các nhà đầu tư
  12. In a panic: hoảng loạn
  13. Social media: mạng xã hội
  14. Stock investments: nhà đầu tư chứng khoán
  15. Cut losses: cắt giảm lỗ
  16. Policy: chính sách
  17. Plummeted: lao dốc
  18. Every cloud has a silver lining: trong cái rủi có cái may
  19. Blue-chip stocks: cổ phiếu mạnh
  20. Tremendous: khổng lồ
  21. Attitude: thái độ
  22. Stay as cool as cucumber: giữ bình tĩnh
  23. A Systematic risk: rủi ro hệ thống

PART 3

Close-up of an antique typewriter with 'News' on paper.
  • Celebrities: người nổi tiếng
  • Jump at the chance: chớp lấy cơ hội
  • Articles: những bài viết 
  • Gain lots of traffic: thu hút nhiều lượng truy cập
  • Boost revenue: gia tăng lợi nhuận
  • Online publications: ấn phẩm trực tuyến
  • Spy on celebrities’ private lives: theo dõi đời tư người nổi tiếng
  • Sensationalist headlines: tiêu đề giật gân
  • Mislead viewers: đánh lừa người xem
  • In a bad light: theo hướng xấu
  • Dehumanizing: vô nhân đạo
  • Exploit: lợi dụng
  • Be not the case: không phải như vậy
  • Reliable: tin cậy
  • Come down to: phụ thuộc vào
  • Credibility: độ uy tín, tin cậy
  • News outlet: cơ quan báo chí
  • Misinformation: thông tin sai lệch
  • Prevalent: phổ biến
  • Well-established: uy tín
  • Around for: tồn tại
  • Dedicated audience: độc giả trung thành
  • Reputation: danh tiếng
  • Tangible value: giá trị hữu hình
  • Gossip about: buôn chuyện
  • Spread negativity: lan truyền sự tiêu cực
  • Focus my energy on: tập trung năng lượng của mình
  • Chase goals: theo đuổi mục tiêu
  • Discuss with: thảo luận
  • Financial and political news: tin tức tài chính và chính trị
  • Stock investors: nhà đầu tư chứng khoán
  • Be informed about: được thông báo về
  • Major political events: các sự kiện chính trị lớn
  • Impact: ảnh hưởng
  • Portfolio: danh mục đầu tư
  • One step ahead: tiến gần hơn
  • The market crashes: thị trường sụp đổ
  • Increase our odds: gia tăng khả năng
  • Acquire: tiếp cận
  • Latest news: tin tức mới nhất
  • Trustworthy: đáng tin cậy
  • Well-established news outlets: các hãng tin tức uy tín
  • Fact-checked: xác thực tính chân thật
  • Misinformed: thông tin sai lệch
  • Curious about: tò mò về
  • Social media platforms: các nền tảng xã hội
  • Conversations: đoạn hội thoại

QUESTIONS?

Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.

Contact us through: