Skip to content

SPEAKING TOPIC: FRIENDS AND SCHOOL

PART 1

FRIENDS AND SCHOOL

  • Head out:  đi chơi
  • Under with work: đắm chìm trong công việc
  • Carve out: dành chút thời gian
  • Head over to: đến
  • In the mood: có tâm trạng
  • Come down to: phụ thuộc vào
  • More on the side: thiên về phía
  • Quality over quantity: chất lượng hơn số lượng
  • Close knit: khăng khít, gắn kết
  • Friend circle: nhóm bạn
  • Confide in: để tâm, quan tâm
  • Honesty: lòng trung thực
  • Genuinely believe: thực sự tin tưởng
  • Key to: mấu chốt
  • Get under my skin: khiến mình khó chịu
  • Get the sense: có cảm giác
  • Be lied to: bị lừa dối
  • Have my back: ủng hộ tôi
  • Hang out: đi chơi
  • Consistent basis: một cách nhất quán
  • Academic career: sự nghiệp học vấn
  • Act out: thể hiện
  • Self-destructive behaviour: hành vi làm hại bản thân
  • Flip: đảo ngược
  • Make some minor adjustments: thực hiện những thay đổi nhỏ
  • Negative influences: những thành phần xấu, tiêu cực
  • Focus on: tập trung vào
  • Come across: gặp, tìm thấy
  • Another vacation: cơ hội khác
  • Suit me: phù hợp với tôi
  • Passion: đam mê
  • Specific name: cái tên cụ thể
  • Personality: tính cách
  • Enthusiastic: nhiệt huyết
  • Excel at: giỏi
  • No matter what: bất kể điều gì
  • Stick in my mind: in sâu trong tâm trí tôi
  • Strict with: nghiêm khắc
  • Low marks: điểm kém
  • Effort: nỗ lực

QUESTIONS?

Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.

Contact us through: