Skip to content

SPEAKING TOPIC: VIDEO GAMES

gcb48a177eba4e837557e36a63db72dd8d3f784494fb7c311f1529b1b36af846a29721600508af5413addcb461175a60c49b28a8c7e2455aea85d4bdd4caa4231_1280-4129124.jpg

PART 1

Video games

  • Kick back: thư giãn
  • Escape into: trốn thoát
  • Specific objective: mục tiêu cụ thể
  • Terrorist side: Phe khủng bố
  • Detonate the bomb: phá bom
  • Counter-terrorist side: Phe chống khủng bố
  • Horror games: trò chơi kinh dị
  • Supposed to: được cho là
  • Pedestrian: bình thường, tầm thường
  • Have a knack for: có năng khiếu cho việc
  • Downplay: giảm nhẹ
  • Depend on gender: phụ thuộc vào giới tính
  • Tend to: có xu hướng
  • Exceptions: ngoại lệ
  • Spend too much time on: dành nhiều thời gian cho việc gì đó
  • Supervise: giám sát
  • Lose concentration: mất tập trung
  • Prioritize: ưu tiên
  • Depend on my mood: phụ thuộc vào tâm trạng
  • Bad mood: tâm trạng không tốt
  • Get out: đi chơi, ra ngoài
  • Prefer to: thiên về cái gì hơn
  • Cheer me up: khiến tôi vui vẻ
  • Good mood: tâm trạng tốt
  • Don’t feel the need: không có nhu cầu
  • Socialize: giao tiếp xã hội

QUESTIONS?

Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.

Contact us through: