Skip to content

SPEAKING TOPIC: TRANSPORT

pexels-photo-3722813-3722813.jpg

PART 2

Describe a car journey that you went on

CUE CARD

You should say:

1. Where you went

2. What you did there

3. Who you went on the journey with

4. And say how you felt about the journey

1. Sample

nh ảnh đơn (900 × 900 px) (448 x 900 px)

2. Vocabulary

  1. Stick in my head: đọng trong tâm trí tôi
  2. Unpleasant: không thoải mái, khó chịu
  3. Long highway: cao tốc dài
  4. Hold it on: kiềm chế, chịu đựng
  5. Ordeal: thử thách
  6. Horrible experience: trải nghiệm kinh khủng
  7. Offset: bù đắp
  8. A secluded location: vị trí hẻo lánh
  9. Breathtaking scenery: khung cảnh ngoạn mục
  10. Mountainous area: vùng núi
  11. Local cuisine: món ăn địa phương
  12. Local attractions: điểm tham quan địa phương
  13. Eat to my heart’s content: ăn thoả thích
  14. Be blown away: choáng ngợp
  15. Architectural feats: những kì công kiến trúc
  16. Pass up my chance: bỏ lỡ cơ hội
  17. Stunning: tuyệt đẹp
  18. Historically themed: chủ đề lịch sử
  19. Sheer volume: khối lượng lớn
  20. Ancient artifacts: các hiện vật cổ
  21. Archeological objects: đồ vật khảo cổ
  22. Take my breath away: choáng ngợp
  23. Pottery: đồ gốm
  24. Traditional garments: trang phục truyền thống
  25. Must-visit destination: địa điểm phải đến thăm

PART 3

pexels-photo-681335-681335.jpg
  • Prevalent: phổ biến
  • Affordable: có thể chi trả được
  • Mode of transport: phương tiện giao thông
  • Rush hours: giờ cao điểm
  • Instead of: thay vì
  • Stuck in traffic: tắc nghẽn giao thông
  • Polluted: ô nhiễm
  • Public transport: phương tiện công cộng
  • Drastic improvements: cải tiến mạnh mẽ
  • Exhaust fumes: khí thải
  • Health outcomes: kết quả sức khoẻ
  • Contribute to: đóng góp vào
  • Respiratory diseases: các bệnh về đường hô hấp
  • Traffic congestion: ùn tắc giao thông
  • Wear me out: làm tôi kiệt sức
  • Metropolitan area: khu vực đô thị
  • A regular day: một ngày bình thường
  • Stuck at: mắc kẹt tại
  • Switch off: tắt nguồn
  • Rubbish at driving: tồi tệ khi lái xe 
  • Traffic laws: luật giao thông
  • Without a care: không hề quan tâm
  • Witness: chứng kiến
  • Skillful driver: lái xe kinh nghiệm
  • Accident: tai nạn
  • Get acclimated: làm quen dần
  • Steep learning curb: con đường học gian nan
  • Economically feasible: khả thi về kinh tế
  • Go-to option: lựa chọn
  • Unaware: không nhận thức
  • Efficiency levels: mức đô hiệu quả
  • Charging stations: trạm sạc điện
  • Nationwide: toàn quốc
  • Be towed away: bị kéo đi
  • Adjust: điều chỉnh
  • Enforce traffic laws: thực hành luật giao thông
  • Paramount importance: vô cùng quan trọng
  • Pay attention: chú ý đến
  • Traffic signs: biển báo giao thông
  • Manpower: nhân lực
  • Utilize: sử dụng
  • Traffic violators’ license plates: biển số xe vi phạm luật
  • Fine: hình phạt
  • Recklessly: liều lĩnh

QUESTIONS?

Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.

Contact us through: