CUE CARD
You should say:
What this law was?
Who introduced this law
When and why it was introduced?
And explain why you thought this law was such a good idea
1. Sample
2. Vocabulary
🔹 B2 (Upper-Intermediate)
imposed a law : ban hành một đạo luật
illegal : bất hợp pháp
individuals : cá nhân
legal alcohol limit : mức cồn hợp pháp
lenient : khoan dung, dễ dãi
rate of traffic accidents : tỷ lệ tai nạn giao thông
alcohol consumption : mức tiêu thụ rượu bia
road safety : an toàn giao thông
legal limit : giới hạn pháp lý
recipe for disaster : công thức dẫn đến thảm họa
serious repercussions : hậu quả nghiêm trọng
breaking the law : vi phạm pháp luật
fined : bị phạt tiền
license confiscated : bị tịch thu bằng lái
prison sentence : án tù
reckless behavior : hành vi liều lĩnh
implemented : được áp dụng
obvious decline : sự sụt giảm rõ rệt
🔹 C1 (Advanced)
zero-tolerance policy : chính sách không khoan nhượng
significantly improve : cải thiện đáng kể
breathalyzer : máy đo nồng độ cồn
legal threshold : ngưỡng pháp lý
escalating fines : mức phạt tăng dần
motorcyclists and motorists : người đi xe máy và ô tô
detected in their system : được phát hiện trong cơ thể
driving under the influence : lái xe khi chịu ảnh hưởng của rượu bia
as far as I can recall : theo như tôi nhớ
fatal accident : tai nạn chết người
disseminated : được lan truyền rộng rãi
serve as a warning : đóng vai trò như một lời cảnh báo
🔹 C2 (Proficient)
much less lenient policy : chính sách nghiêm khắc hơn nhiều
engage in reckless behavior : dính líu / tham gia vào hành vi liều lĩnh
think twice : suy nghĩ kỹ trước khi hành động
ruins their future : hủy hoại tương lai
caused by drunk drivers : gây ra bởi người lái xe say rượu
strict policy : chính sách nghiêm ngặt
PART 3
rules to follow : những quy định phải tuân theo
come to class on time : đến lớp đúng giờ
wear a uniform : mặc đồng phục
back in the day : ngày trước / hồi đó
tuck their shirt in : sơ vin áo
formal : trang trọng
keep track of : theo dõi / ghi nhớ hết
punishment : hình phạt
breaking them : vi phạm (các quy định)
obedient student : học sinh ngoan, biết vâng lời
a bit silly : hơi ngớ ngẩn
argue : cho rằng / lập luận rằng
indispensable role : vai trò không thể thiếu
disciplined : có kỷ luật
essential : thiết yếu
personal and professional life : đời sống cá nhân và sự nghiệp
punctual : đúng giờ
respect other people’s time : tôn trọng thời gian của người khác
first impression : ấn tượng ban đầu
interviewer : người phỏng vấn
self-disciplined : tự giác, tự kỷ luật
trait : đặc điểm, phẩm chất
entrepreneurs : doanh nhân
push themselves : tự thúc ép bản thân
unmotivated : thiếu động lực
conflicting opinions : ý kiến trái chiều
physical punishment : hình phạt thể xác
out of the question : hoàn toàn không thể chấp nhận
make matters worse : làm mọi chuyện tệ hơn
yields immediate results : cho kết quả tức thì
do as they are told : làm theo lời bảo
hold a grudge : ôm lòng oán giận
corporal punishment : đòn roi / trừng phạt thân thể
mental scar : tổn thương tâm lý
adversely affect : ảnh hưởng tiêu cực
down the line : về lâu dài
full potential : tiềm năng tối đa
ideal thing : cách làm lý tưởng
talk it out : nói chuyện để giải quyết
patiently : một cách kiên nhẫn
guide : định hướng, dẫn dắt
get out of control : vượt tầm kiểm soát
antisocial behavior : hành vi chống đối xã hội
stems from : bắt nguồn từ
needs not being met : nhu cầu không được đáp ứng
collaboration : sự phối hợp
address these needs : giải quyết những nhu cầu này.
law firms : hãng luật
pay well : trả lương cao
career paths : con đường sự nghiệp
earning potential : tiềm năng thu nhập
large corporations : tập đoàn lớn
handsomely rewarded : được trả công hậu hĩnh
pursue a law degree : theo đuổi bằng luật
crucial : then chốt
deep understanding : sự hiểu biết sâu sắc
legal risks : rủi ro pháp lý
comply with the law : tuân thủ pháp luật
lawsuits : vụ kiện
fines : tiền phạt
penalties : hình phạt
financially crippling : gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng
righteous : chính trực
fair : công bằng
salient example : ví dụ tiêu biểu
highlights : làm nổi bật
criminal defense lawyer : luật sư bào chữa hình sự
pursuing this line of work : theo đuổi ngành nghề này
treat … exactly the same : đối xử hoàn toàn như nhau
guilty : có tội
horrendous crimes : tội ác kinh hoàng
court of justice : tòa án
basic human right : quyền con người cơ bản
standing up for them : đứng ra bảo vệ họ
pursuing this line of work : theo đuổi lĩnh vực này
against the clock : chạy đua với thời gian
constantly evolving laws : luật pháp liên tục thay đổi
review their knowledge : ôn lại / cập nhật kiến thức
on the regular : thường xuyên
meet clients’ expectations : đáp ứng kỳ vọng của khách hàng
highly demanding : cực kỳ áp lực
take a toll on : gây tổn hại đến
physical and mental well-being : sức khỏe thể chất và tinh thần
carry the burden : gánh chịu áp lực
depends on : phụ thuộc vào
sheer amount of pressure : áp lực khổng lồ
build a strong case : xây dựng hồ sơ vững chắc
cross-examine : thẩm vấn chéo
burnout : kiệt sức
fatigue : mệt mỏi kéo dài
QUESTIONS?
Whether you have any English problems and questions concerning our courses, we are here to answer you.
Contact us through:
- 0963831079 - Ms Linh
- Fanpage: Courage IELTS
- Facebook: Quang Min
- Tiktok: Anh Minh Courage IELTS
- Mail: courage.ielts@gmail.com
- Adress: Hanoi, Vietnam